Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trạng thái khẩn cấp
- a state of emergency
* Từ tham khảo/words other:
-
thinh không
-
thỉnh kinh
-
thịnh kỳ
-
thình lình
-
thình lình bỏ đi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trạng thái khẩn cấp
* Từ tham khảo/words other:
- thinh không
- thỉnh kinh
- thịnh kỳ
- thình lình
- thình lình bỏ đi