Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trăng trắng
- whitish
* Từ tham khảo/words other:
-
người bơi thuyền
-
người bơi xuồng
-
người bơm
-
người bơm phồng
-
người bốn mươi tuổi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trăng trắng
* Từ tham khảo/words other:
- người bơi thuyền
- người bơi xuồng
- người bơm
- người bơm phồng
- người bốn mươi tuổi