Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trang trí công phu
* ttừ|- ornate
* Từ tham khảo/words other:
-
có hàng rào
-
có hành
-
có hạnh
-
có hạnh kiểm tốt
-
có hành tủy
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trang trí công phu
* Từ tham khảo/words other:
- có hàng rào
- có hành
- có hạnh
- có hạnh kiểm tốt
- có hành tủy