Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tránh đạn
- shellproof
* Từ tham khảo/words other:
-
nét riêng biệt
-
nét sắc sảo
-
nét sổ
-
nét son
-
nét sửa lại
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tránh đạn
* Từ tham khảo/words other:
- nét riêng biệt
- nét sắc sảo
- nét sổ
- nét son
- nét sửa lại