Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tránh mặt
- to stay in the background
* Từ tham khảo/words other:
-
người kéo thành sợi
-
người kéo viôlông cò cử
-
người kéo xe ba gác
-
người kết đôi
-
người kêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tránh mặt
* Từ tham khảo/words other:
- người kéo thành sợi
- người kéo viôlông cò cử
- người kéo xe ba gác
- người kết đôi
- người kêu