Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tranh màu
- colour painting
* Từ tham khảo/words other:
-
cảm giác tim chập chờn
-
cảm giác về sự thống nhất
-
căm giận
-
cam giấy
-
cảm gió
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tranh màu
* Từ tham khảo/words other:
- cảm giác tim chập chờn
- cảm giác về sự thống nhất
- căm giận
- cam giấy
- cảm gió