Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tranh sơn dầu
- oil-painting; canvas|= vẽ tranh sơn dầu to paint in oils
* Từ tham khảo/words other:
-
không nói trước
-
không nói tục
-
không nói về riêng ai
-
không nóng chảy
-
không nồng nàn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tranh sơn dầu
* Từ tham khảo/words other:
- không nói trước
- không nói tục
- không nói về riêng ai
- không nóng chảy
- không nồng nàn