Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tránh xe
- to bypass (to avoid coliision)
* Từ tham khảo/words other:
-
từ ban đầu
-
tư bản độc quyền
-
tư bản hóa
-
tư bản kếch xù
-
tư bản luận
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tránh xe
* Từ tham khảo/words other:
- từ ban đầu
- tư bản độc quyền
- tư bản hóa
- tư bản kếch xù
- tư bản luận