Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trao đổi lẫn nhau
* dtừ|- reciprocity, interchange, reciprocation|* ngđtừ|- reciprocate
* Từ tham khảo/words other:
-
chỉ cần
-
chỉ cần một người
-
chí cao
-
chị cấp dưỡng
-
chí cha chí chát
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trao đổi lẫn nhau
* Từ tham khảo/words other:
- chỉ cần
- chỉ cần một người
- chí cao
- chị cấp dưỡng
- chí cha chí chát