Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trật đường rầy
- to go off the rails; to jump the rails/tracks; to derail|= nói trật đường rầy to talk utter nonsense
* Từ tham khảo/words other:
-
tính chất lập hiến
-
tính chất nghệ thuật
-
tính chất nhân quả
-
tính chất om sòm
-
tính chất pháp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trật đường rầy
* Từ tham khảo/words other:
- tính chất lập hiến
- tính chất nghệ thuật
- tính chất nhân quả
- tính chất om sòm
- tính chất pháp