Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trật khớp
- to sprain; to dislocate; to luxate|= tay tôi trật khớp thì làm sao lái xe được? how can i drive with a sprained arm?
* Từ tham khảo/words other:
-
độ hụt
-
đo huyết áp
-
độ ion hóa
-
dô kề
-
đô kề nặng trên trung bình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trật khớp
* Từ tham khảo/words other:
- độ hụt
- đo huyết áp
- độ ion hóa
- dô kề
- đô kề nặng trên trung bình