Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trẩy
- to travel, to make a journey, to go some place, to be travelling; to gather, cull, pick, pluck, pick off (grapes etc) from the bunch
* Từ tham khảo/words other:
-
ngày nhậm chức
-
ngày nhuận
-
ngày nọ
-
ngày nổ súng
-
ngày nóng như thiêu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trẩy
* Từ tham khảo/words other:
- ngày nhậm chức
- ngày nhuận
- ngày nọ
- ngày nổ súng
- ngày nóng như thiêu