Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trẻ con lai
- child of mixed parentage
* Từ tham khảo/words other:
-
bao gồm cả
-
bao gồm chứa đựng
-
bao gồm được
-
bao gồm tất cả
-
bao gồm tất cả các khoản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trẻ con lai
* Từ tham khảo/words other:
- bao gồm cả
- bao gồm chứa đựng
- bao gồm được
- bao gồm tất cả
- bao gồm tất cả các khoản