Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tre đực
- male bamboo
* Từ tham khảo/words other:
-
gianh
-
giành
-
giảnh
-
giành ăn
-
giành chính quyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tre đực
* Từ tham khảo/words other:
- gianh
- giành
- giảnh
- giành ăn
- giành chính quyền