Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trên bờ
- ashore|= nó không biết bơi, nên tôi bảo nó ở trên bờ he cannot swim, so i tell him to be ashore
* Từ tham khảo/words other:
-
quậy
-
quầy ăn phục vụ khách ngồi trong ô tô
-
quầy bán báo
-
quầy bán rau quả
-
quầy bán rượu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trên bờ
* Từ tham khảo/words other:
- quậy
- quầy ăn phục vụ khách ngồi trong ô tô
- quầy bán báo
- quầy bán rau quả
- quầy bán rượu