Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trên dưới
- about; approximately; superiors and inferiors
* Từ tham khảo/words other:
-
mômen xoắn
-
mòn
-
món
-
mọn
-
môn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trên dưới
* Từ tham khảo/words other:
- mômen xoắn
- mòn
- món
- mọn
- môn