Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trên lầu
- upstairs|= lúc đó có ai trên lầu hay không? was there anybody upstairs at that time?|= trên lầu có ba phòng ngủ there are three bedrooms upstairs
* Từ tham khảo/words other:
-
điều không thể tránh khỏi
-
điều không thể xảy ra
-
điều không thích đáng
-
điều không thích hợp
-
điều không thực tế
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trên lầu
* Từ tham khảo/words other:
- điều không thể tránh khỏi
- điều không thể xảy ra
- điều không thích đáng
- điều không thích hợp
- điều không thực tế