Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
treo tạm thời
* dtừ|- abeyance
* Từ tham khảo/words other:
-
chiến tranh trên biển
-
chiến tranh trên bộ
-
chiến tranh trên các vì sao
-
chiến tranh trên không
-
chiến tranh trên làn sóng điện
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
treo tạm thời
* Từ tham khảo/words other:
- chiến tranh trên biển
- chiến tranh trên bộ
- chiến tranh trên các vì sao
- chiến tranh trên không
- chiến tranh trên làn sóng điện