Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trẹo trọ
- oblique, awry, askew; deviate, swerve, become crooked
* Từ tham khảo/words other:
-
nhóm lửa
-
nhóm lửa vào
-
nhóm luật sư
-
nhóm ly khai
-
nhóm mafia
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trẹo trọ
* Từ tham khảo/words other:
- nhóm lửa
- nhóm lửa vào
- nhóm luật sư
- nhóm ly khai
- nhóm mafia