Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trệt lết
- legless cripple, cripple whose legs are paralysed
* Từ tham khảo/words other:
-
phía sau cùng
-
phìa tạo
-
phía tây
-
phía tây bắc
-
phía tây nam
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trệt lết
* Từ tham khảo/words other:
- phía sau cùng
- phìa tạo
- phía tây
- phía tây bắc
- phía tây nam