Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trị ác
- to punish the wicked
* Từ tham khảo/words other:
-
cật sức
-
cắt sừng
-
cắt tai
-
cát táng
-
cắt thành
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trị ác
* Từ tham khảo/words other:
- cật sức
- cắt sừng
- cắt tai
- cát táng
- cắt thành