Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trí dũng
- wisdom and courage; intelligent and courageous
* Từ tham khảo/words other:
-
không được cần đến
-
không được cấp
-
không được cấp cho
-
không được cấp giấy chứng nhận văn bằng
-
không được cắt bỏ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trí dũng
* Từ tham khảo/words other:
- không được cần đến
- không được cấp
- không được cấp cho
- không được cấp giấy chứng nhận văn bằng
- không được cắt bỏ