Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trí mạng
- mortal; deadly; fatal
* Từ tham khảo/words other:
-
trường sinh
-
trường sinh học
-
trường sở
-
trường sở nghề nghiệp
-
trường sư phạm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trí mạng
* Từ tham khảo/words other:
- trường sinh
- trường sinh học
- trường sở
- trường sở nghề nghiệp
- trường sư phạm