Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trì nghi
- undecided, procrastinate
* Từ tham khảo/words other:
-
thuyết vật hoạt
-
thuyết vật linh
-
thuyết vị kỷ
-
thuyết vị lai
-
thuyết vị lợi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trì nghi
* Từ tham khảo/words other:
- thuyết vật hoạt
- thuyết vật linh
- thuyết vị kỷ
- thuyết vị lai
- thuyết vị lợi