Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trĩ sang
- haemorrhoids, piles
* Từ tham khảo/words other:
-
len lén
-
len lén đi xiên
-
lên lên xuống xuống
-
lên lẹo
-
len lỏi qua
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trĩ sang
* Từ tham khảo/words other:
- len lén
- len lén đi xiên
- lên lên xuống xuống
- lên lẹo
- len lỏi qua