Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
tri túc
- know how to be astisfied with what one has
* Từ tham khảo/words other:
-
nhất tội nhì nợ
-
nhất trí
-
nhất trí cao độ
-
nhất trí thông qua
-
nhất trí với
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
tri túc
* Từ tham khảo/words other:
- nhất tội nhì nợ
- nhất trí
- nhất trí cao độ
- nhất trí thông qua
- nhất trí với