Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trí xảo
- astute; crafty; sly; cunning
* Từ tham khảo/words other:
-
bào chữa cho ai
-
bảo chứng
-
bảo chứng kim
-
bào chuốt
-
báo cô
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trí xảo
* Từ tham khảo/words other:
- bào chữa cho ai
- bảo chứng
- bảo chứng kim
- bào chuốt
- báo cô