Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triền núi
- mountain slope, versant|- cyclone, twister
* Từ tham khảo/words other:
-
văn tay
-
văn tế
-
vẫn thạch
-
văn thái
-
văn thân
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triền núi
* Từ tham khảo/words other:
- văn tay
- văn tế
- vẫn thạch
- văn thái
- văn thân