Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triền phược
- tie up, blind
* Từ tham khảo/words other:
-
việc thêu thùa
-
việc thiện
-
việc thờ cúng tổ tiên
-
việc thú vị
-
việc thừa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triền phược
* Từ tham khảo/words other:
- việc thêu thùa
- việc thiện
- việc thờ cúng tổ tiên
- việc thú vị
- việc thừa