Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
triều hạ
- to present homage to the king
* Từ tham khảo/words other:
-
không có áo giáp
-
không có bạn
-
không cơ bản
-
không có bản lề
-
không có bản sắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
triều hạ
* Từ tham khảo/words other:
- không có áo giáp
- không có bạn
- không cơ bản
- không có bản lề
- không có bản sắc