Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trình độ quân sự
- military knowledge
* Từ tham khảo/words other:
-
dây vải
-
đẩy vào cảnh tối tăm bần cùng
-
đẩy vào gần
-
đẩy vào hoàn cảnh khó khăn
-
đày vào kiếp phong trần
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trình độ quân sự
* Từ tham khảo/words other:
- dây vải
- đẩy vào cảnh tối tăm bần cùng
- đẩy vào gần
- đẩy vào hoàn cảnh khó khăn
- đày vào kiếp phong trần