Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trình lên
- to report (to one's superior)
* Từ tham khảo/words other:
-
trào bọt mép
-
trao cấp
-
tráo chác
-
trao cho
-
trao cho người có thẩm quyền giải quyết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trình lên
* Từ tham khảo/words other:
- trào bọt mép
- trao cấp
- tráo chác
- trao cho
- trao cho người có thẩm quyền giải quyết