Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trịt đất
- to touch the ground
* Từ tham khảo/words other:
-
tác phong sự vụ
-
tác phong thiên lệch
-
tác phong tỉnh lẻ
-
tác phong tư tưởng
-
tác phúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trịt đất
* Từ tham khảo/words other:
- tác phong sự vụ
- tác phong thiên lệch
- tác phong tỉnh lẻ
- tác phong tư tưởng
- tác phúc