Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trở bàn tay
* thngữ|- to do a hand's turn
* Từ tham khảo/words other:
-
loại nhì
-
loại nho quả nhỏ
-
loai nhoai
-
loại nhựa cánh kiến
-
loài nhuyễn thể
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trở bàn tay
* Từ tham khảo/words other:
- loại nhì
- loại nho quả nhỏ
- loai nhoai
- loại nhựa cánh kiến
- loài nhuyễn thể