Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trợ chiến
- auxiliary
* Từ tham khảo/words other:
-
hợp khẩu
-
hợp khẩu vị
-
hợp khí già
-
hợp khí hậu
-
hợp khí non
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trợ chiến
* Từ tham khảo/words other:
- hợp khẩu
- hợp khẩu vị
- hợp khí già
- hợp khí hậu
- hợp khí non