Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trổ cửa
- to make a hole in a door
* Từ tham khảo/words other:
-
nguyên vẹn
-
nguyên vì
-
nguyện vọng
-
nguyện vọng chính đáng
-
nguyện vọng chung
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trổ cửa
* Từ tham khảo/words other:
- nguyên vẹn
- nguyên vì
- nguyện vọng
- nguyện vọng chính đáng
- nguyện vọng chung