Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trở dậy sớm
* thngữ|- to go to bed with the lamb and rise with the lark
* Từ tham khảo/words other:
-
giang cảng
-
giang cảnh
-
giáng cấp
-
giạng chân
-
giạng chân trên
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trở dậy sớm
* Từ tham khảo/words other:
- giang cảng
- giang cảnh
- giáng cấp
- giạng chân
- giạng chân trên