Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trò đùa bỡn
* đtừ|- toying
* Từ tham khảo/words other:
-
miêu tả
-
miêu tả bằng biểu tượng
-
miêu tả bằng hình vẽ
-
miêu tả bằng sơ đồ
-
miêu tả đặc trưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trò đùa bỡn
* Từ tham khảo/words other:
- miêu tả
- miêu tả bằng biểu tượng
- miêu tả bằng hình vẽ
- miêu tả bằng sơ đồ
- miêu tả đặc trưng