Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trò hài hước
* dtừ|- burlesque
* Từ tham khảo/words other:
-
kiếm cho
-
kiêm chức
-
kiểm chứng
-
kiếm chuyện
-
kiêm cố
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trò hài hước
* Từ tham khảo/words other:
- kiếm cho
- kiêm chức
- kiểm chứng
- kiếm chuyện
- kiêm cố