Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trò lừa gạt
* dtừ|- jiggery-pokery, jugglery, imposition
* Từ tham khảo/words other:
-
tước đoạt tài sản và của quyên cúng
-
tước đoạt vũ khí
-
tước giảm
-
tước hầu
-
tước hết
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trò lừa gạt
* Từ tham khảo/words other:
- tước đoạt tài sản và của quyên cúng
- tước đoạt vũ khí
- tước giảm
- tước hầu
- tước hết