Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trở về nước
* dtừ|- repatriation|* nđtừ|- repatriate; * phó từ homeward-bound|* ttừ, phó từ|- homeward
* Từ tham khảo/words other:
-
việc làm cho tiêu thì giờ
-
việc làm có hại
-
việc làm công nhật
-
việc làm của công nhân công nhật
-
việc làm của người liên lạc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trở về nước
* Từ tham khảo/words other:
- việc làm cho tiêu thì giờ
- việc làm có hại
- việc làm công nhật
- việc làm của công nhân công nhật
- việc làm của người liên lạc