Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trói chân
* ngđtừ|- hogtie
* Từ tham khảo/words other:
-
có gợn như nhiễu
-
có gợn sóng
-
cổ góp
-
cỏ gramma
-
có granit
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trói chân
* Từ tham khảo/words other:
- có gợn như nhiễu
- có gợn sóng
- cổ góp
- cỏ gramma
- có granit