Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trôi đi
* nđtừ|- pass, lapse|* thngữ|- to roll by
* Từ tham khảo/words other:
-
reo mừng
-
réo nợ
-
rẻo núi
-
rẻo quanh
-
reo rắc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trôi đi
* Từ tham khảo/words other:
- reo mừng
- réo nợ
- rẻo núi
- rẻo quanh
- reo rắc