Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trối
- to give one's last will|= ông tôi trối lại rằng... it was my grandfather's dying wish that...
* Từ tham khảo/words other:
-
vâng dạ
-
vắng đàn ông quạnh nhà, vắng đàn bà quạnh bếp
-
vàng dát
-
váng dầu
-
váng đầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trối
* Từ tham khảo/words other:
- vâng dạ
- vắng đàn ông quạnh nhà, vắng đàn bà quạnh bếp
- vàng dát
- váng dầu
- váng đầu