Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trời hạn
- drought
* Từ tham khảo/words other:
-
tuồng bóng
-
tương cách
-
tuồng cải lương
-
tuồng câm
-
tương cảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trời hạn
* Từ tham khảo/words other:
- tuồng bóng
- tương cách
- tuồng cải lương
- tuồng câm
- tương cảm