Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trồi lên
- to come back (up) to the surface; to resurface; to emerge
* Từ tham khảo/words other:
-
tri thức
-
trí thức
-
trí thức cách mạng
-
trí thức hóa
-
tri thức là sức mạnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trồi lên
* Từ tham khảo/words other:
- tri thức
- trí thức
- trí thức cách mạng
- trí thức hóa
- tri thức là sức mạnh