Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trời mưa
* thngữ|- it's a fine day for young ducks
* Từ tham khảo/words other:
-
biết xoay xở
-
biệt xứ
-
biết ý
-
biếu
-
biểu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trời mưa
* Từ tham khảo/words other:
- biết xoay xở
- biệt xứ
- biết ý
- biếu
- biểu