Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trội vượt
- superior, surpassing
* Từ tham khảo/words other:
-
giập bã trầu
-
giáp bảng
-
giáp bào
-
giáp binh
-
giấp cá
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trội vượt
* Từ tham khảo/words other:
- giập bã trầu
- giáp bảng
- giáp bào
- giáp binh
- giấp cá