Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trộm vặt
- petty theft, petty thief
* Từ tham khảo/words other:
-
xây dựng thành công nhân vật
-
xây dựng thành dãy bến tàu
-
xây dựng trên một nền tảng vững chắc
-
xây dựng trên nền đá
-
xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trộm vặt
* Từ tham khảo/words other:
- xây dựng thành công nhân vật
- xây dựng thành dãy bến tàu
- xây dựng trên một nền tảng vững chắc
- xây dựng trên nền đá
- xây dựng vội vàng bằng vật liệu xấu