Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
trôn kim
- eye of needle
* Từ tham khảo/words other:
-
lùng đùng
-
lùng đuổi
-
lưng ghế
-
lưng gù
-
lừng khà lừng khừng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
trôn kim
* Từ tham khảo/words other:
- lùng đùng
- lùng đuổi
- lưng ghế
- lưng gù
- lừng khà lừng khừng